high treason

/'hai'tri:zn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội phản quốc: "high treason" tội danh nghiêm trọng nhất chống lại chủ quyền an ninh quốc gia, thường liên quan đến hành vi phản bội tổ quốc hoặc chính phủ hợp pháp.
    • Tội phản nghịch: Trong bối cảnh lịch sử hoặc quân chủ, "high treason" có thể chỉ hành vi chống lại hoặc đe dọa tính mạng quốc vương hay nguyên thủ quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general was executed for high treason after plotting a coup. (Vị tướng đã bị xử tử tội phản quốc sau khi âm mưu đảo chính.)
    • In some historical periods, speaking against the king could be considered high treason. (Trong một số thời kỳ lịch sử, việc nói chống lại nhà vua có thể bị coi tội phản nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit high treason": phạm tội phản quốc.

    • The spy was accused of committing high treason by selling state secrets. (Điệp viên bị buộc tội phản quốc bán bí mật quốc gia.)
  • "a charge of high treason": lời buộc tội phản quốc.

    • He faced a charge of high treason, which carried the death penalty. (Anh ta phải đối mặt với lời buộc tội phản quốc, một tội danh có thể bị xử tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Treason (n): tội phản bội (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "high treason").
    • Treason is a serious crime in any nation. (Tội phản bội một tội nghiêm trọngbất kỳ quốc gia nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Lèse-majesté: tội khi quân (tội xúc phạm hoàng gia, thường được coi một dạng phản nghịch).
  • Sedition: tội phản loạn, tội kích động chống chính quyền (mức độ có thể nhẹ hơn "high treason").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "high treason")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "high treason")

danh từ
  1. tội phản quốc, tội phản nghịch

Từ đồng nghĩa